Chemistry FIFA Mobile là gì? Cách để tăng liên kết cầu thủ trong game

10

Chemistry đã trở lại trên FIFA Mobile 22. Liên kết chemistry là một tính năng giúp tăng chỉ số OVR của bạn khi bạn sử dụng các cầu thủ từ cùng một câu lạc bộ, liên đoàn, quốc gia hoặc các sự kiện đặc biệt.

Liên kết Chemistry sẽ tiếp tục xuất hiện trong FIFA Mobile 22
Liên kết Chemistry sẽ tiếp tục xuất hiện trong FIFA Mobile 22

Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ giải thích cho bạn mọi thứ bạn cần biết về cách hoạt động của Chemistry trong FIFA Mobile.

1. Hướng dẫn cơ bản về Chemistry

Team Chemistry cũng quan trọng như OVR. Có chỉ số Chemistry cao sẽ giúp anh em có cơ hội tốt hơn trong các trận đấu Vs Attack ( VSA ) hoặc League vs League trong Tournament (LvL). Chúng ta có thể quy đổi 10 Team Chemistry bằng 1 OVR Team. Trong VSA, thì số Chemistry quy đổi thành OVR phải chia tròn cho 10 ( ví dụ : 20, 30, 40… ) những chỉ số lẻ sẽ coi như bằng 0 ( ví dụ: Chem 29 thì vẫn tính là chỉ có 20 chem và được quy đổi thành 2 OVR )

Để kích hoạt Team Chemistry, bạn phải có ít nhất 2 cầu thủ 80+ được liên kết với nhau bằng các đặc điểm tương tự (Câu lạc bộ / Giải đấu / Quốc tịch / Sự kiện).

Chemistry được hiển thị trên màn hình ‘Starting 11‘ bằng một vạch màu xanh giữa các cầu thủ. Màu xanh lục (sáng) cho biết liên kết chemistry tốt, màu xanh lá cây (nhạt) cho biết liên kết chemistry trung bình và màu xám cho biết không có liên kết chemistry. Chemistry mở khóa khi bạn đạt Cấp 8.

Để xem các liên kết chemistry của mọi cầu thủ trong đội hình xuất phát của bạn, hãy nhấp vào biểu tượng bình thuốc ở bên trái của tab “Starting 11”.

Điều quan trọng cần lưu ý, các con số ở bên phải của mỗi cầu thủ là số liên kết do cầu thủ đó cung cấp cho tất cả cầu thủ được liên kết, trong khi các số bên trái đại diện cho những liên kết mà cầu thủ này nhận được từ những cầu thủ khác.

Chỉ số liên kết Chemistry cho và nhận của một cầu thủ
Chỉ số liên kết Chemistry cho và nhận của một cầu thủ

Team Chemistry chỉ hoạt động với cầu thủ trên 80 OVR. Điều đó có nghĩa là nếu bạn liên kết một cầu thủ dưới OVR 80 với một cầu thủ trên OVR 80 thì sẽ không có liên kết chemistry. Trước tiên bạn phải nâng cấp cả 2 lên OVR 80+.

Một chỉ số bên cạnh OVR của đội bạn cho biết tổng số chemistry bạn có từ tất cả những cầu thủ trong đội hình xuất phát.

Tổng chỉ số OVR của đội
Tổng chỉ số OVR của đội

2. Chỉ số liên kết chemistry tối đa có thể đạt được theo từng level

Ở mùa giải này EA đã thay đổi cơ chế về Max Chemistry, anh em không thể dùng Perk để mở khoá Max Chemistry như trước mà phải nâng level để mở khoá các bậc chem riêng biệt.

LevelMax Chemistry
1
2
3
4
5
6
7
856
958
1060
1162
1264
1366
1468
1570
1672
1774
1876
1978
2080
2182
2284
2386
2488
2590
2692
2794
2896
2998
30+100

 

3. Làm thế nào để tăng và tối đa hóa liên kết chemistry đội hình của bạn

Dưới đây là một số mẹo và thủ thuật mà bạn có thể sử dụng để tăng và tối đa hóa khả năng liên kết chemistry đội hình của mình.

3.1 Đừng quá quan trọng các liên kết Chemistry.

Việc xây dựng đội hình chỉ từ 1 câu lạc bộ hoặc 1 quốc gia chắc chắn giúp bạn dễ dàng tối đa hóa liên kết chemistry của cả đội. Nhưng đội hình của bạn sẽ mất đi sự linh hoạt và rất khó cho những cầu thủ mới ở đầu mùa.

Hơn nữa bây giờ chỉ là đầu mùa giải và sẽ có nhiều sự kiện, tất nhiên sẽ có sự góp mặt của những cầu thủ mới và tốt hơn ở những sự kiện sau.

3.2 Xem các đặc điểm liên kết chemistry trước khi mua cầu thủ trên thị trường chuyển nhượng

Các đặc điểm liên kết và chỉ số thống kê về Chemistry có thể được xem ở dưới cùng bên phải trang hồ sơ của mỗi cầu thủ. Bằng cách xem xét các chỉ số liên kết trước khi mua cầu thủ trên thị trường, anh em có thể tính toán cầu thủ sẽ cung cấp bao nhiêu điểm liên kết chemistry cho đội và bao nhiêu điểm chemistry anh ta sẽ nhận được khi lắp vào vị trí đó trong đội hình của mình. Điều này là do mỗi thẻ cầu thủ sẽ có các đặt điểm và chỉ số liên kết khác nhau.

Các đặc điểm liên kết Chemistry riêng biệt của từng cầu thủ
Các đặc điểm liên kết Chemistry riêng biệt của từng cầu thủ

3.3 Nếu có thể, hãy chọn thẻ từ các sự kiện mới thay vì thẻ base hoặc từ các sự kiện cũ.

Thông thường, cầu thủ từ các sự kiện như Uefa Champion League , Football Freeze, Top Transfer, Team Of The Week, Team Of The Year , hoặc Lunar sẽ nhận được nhiều điểm liên kết chemistry hơn so với thẻ base.

Điều đó đồng nghĩa với việc nếu tất cả những cầu thủ trong đội hình của bạn đều đến từ cùng một sự kiện đặc biệt và họ có những liên kết tốt (cùng Câu lạc bộ / Giải đấu khu vực / Quốc tịch / Sự kiện), thì chỉ số chemistry của bạn sẽ tăng nhanh hơn.

Và bước sang giai đoạn giữa và cuối mùa giải, EA sẽ luôn tung ra những thẻ mới có điểm liên kết chemistry tối đa cao hơn.

Tôi hy vọng hướng dẫn cơ bản về chemistry này trong FIFA Mobile 22 Season 6 có thể giúp bạn xây dựng đội hình tốt nhất của mình. 

4. Chỉ số chemistry theo nhóm khu vực

Trên FIFA Mobile 22, EA đã cải tiến cách thức liên kết của Player Chemistry. Chemistry trên các giải đấu riêng biệt hiện đã mở rộng sang các Nhóm khu vực.

Người chơi nhóm Chem là gì? Người chơi trong Nhóm Chem là Nhóm Chemistry khu vực bao gồm nhiều giải đấu, vì vậy, giờ đây bạn sẽ có nhiều tùy chọn hơn để liên kết nhiều cầu thủ hơn giúp tối ưu hoá tăng chỉ số chemistry. Ví dụ: Các cầu thủ thuộc Nhóm Chem của Đức là các cầu thủ đến từ Bundesliga, sẽ có các liên kết chemistry với các cầu thủ từ Bundesliga 2, Bundesliga 3 và ngược lại. Những cầu thủ thuộc Nhóm Chem ở Ý là những cầu thủ từ Serie A TIM, sẽ có liên kết chemistry với những cầu thủ từ “Calcio B” và ngược lại.

4.1 Các nhóm chemistry theo khu vực

Dưới đây là danh sách đầy đủ của những cầu thủ nhóm chemistry chia theo khu vực trong FIFA Mobile.

Nhóm khu vựcGiải đấu
EnglandPremier League

EFL Championship

EFL League 1

EFL League 2

FranceLigue 1 Uber Eats

Ligue 2 BKT

ItalySerie A TIM

“Calcio B”

GermanyBundesliga

Bundesliga 2

3. Liga

SpainLaLiga Santander

LaLiga Smartbank

Western EuropeLiga NOS (Portugal)

Eredivisie (Netherlands)

1A Pro League (Belgium)

Scottish Prem (Scotland)

SSE Airtricity Lge (Ireland)

Eastern EuropeRSL (Switzerland)

O. Bundesliga (Austria)

3F Superliga (Denmark)

Eliteserien (Norway)

Allsvenskan (Sweden)

PKO Ektstraklasa (Poland)

Liga I (Romania)

Super Lig (Turkey)

“Finnliga” (Finland)

“Ceska Liga” (Czech Republic)

“League of Russia” (Russia)

“Ukrayina Liha” (Ukraine)

“Liga Hrvatska” (Croatia)

“Hellas Liga” (Greece)

Rest of WorldMLS (USA/Canada)

Liga BBVA MX (Mexico)

LPF (Argentina)

CSL (China)

K-League 1 (South Korea)

A-League (Australia/New Zealand)

Hero ISL (India)

MBS Pro League (Saudi Arabia)

“United Emirates League” (UAE)

“South African FL” (South Africa)

 

Thông tin về game chuẩn xác nhất